| Vietnamese | vết thương |
| English | Nwound, injury |
| Example |
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
The doctor cleaned and bandaged the patient's wound.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vết thương nhẹ
|
| English | Nminor injury |
| Example |
gây cho ai đó vết thương nhẹ
inflict minor injury on someone
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.